Dịch

lollygag

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lười biếng; lười biếng hoặc nhàn rỗi; tránh làm việc hoặc nỗ lực cần thiếtđộng từTo dawdle; to be lazy or idle; to avoid necessary work or effort.
  2. Sự ngu xuẩn, vớ vẩndanh từkhông đếm được (uncountable)Silliness, nonsense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lollygagNguyên thể (infinitive)
  2. lollygagsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lollygaggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lollygaggingPhân từ I (present participle)

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 1
Đánh lừa
  1. Đánh lừa, đặc biệt là tình dụcTo fool around, especially sexually.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

lolly“fool, tongue”gag“fool around”

Ví dụ

  • ! […] ship's ! ' ? !
  • . […] , , . […]
  • .

AI