Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lười biếng; lười biếng hoặc nhàn rỗi; tránh làm việc hoặc nỗ lực cần thiếtđộng từTo dawdle; to be lazy or idle; to avoid necessary work or effort.
- Sự ngu xuẩn, vớ vẩndanh từkhông đếm được (uncountable)Silliness, nonsense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lollygagNguyên thể (infinitive)
- lollygagsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lollygaggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lollygaggingPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 1
Đánh lừa
- Đánh lừa, đặc biệt là tình dụcTo fool around, especially sexually.
Họ từ (word family)
cùng gốc lollygagVí dụ
- ! […] ship's ! ' ? !
- . […] , , . […]
- .