Dịch

life buoy

danh từ (noun)
UK/ˈlaɪf ˈboj/US/ˈlaɪf ˈbɔɪ/

Nghĩa chính

  1. Vật thể nổi (phổ biến nhất là hình xuyến) được sử dụng như một thiết bị cứu sinh bằng cách giữ cho một người nổidanh từA buoyant object (most commonly torus-shaped) that is used as a life-saving device by keeping a person afloat.
  2. Một cái gì đó giải cứu một người khỏi khó khăndanh từSomething that rescues one from difficulties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. life buoyDạng gốc (base form)
  2. life buoysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , , , , .
  • .

AI