Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phao cứu sinhdanh từA buoyant ring or vest intended to keep a person afloat.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy sự sống, người bảo quảndanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see life, preserver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- life preserverDạng gốc (base form)
- life preserversSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Câu lạc bộ ngắn với một đầu có trọng lượng
- A short club with a weighted end.
Ví dụ
- , , , , beer-drinking . , , , .
- , , . , , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)