Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
life vest
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aɪ
f
ˈ
v
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Áo phao cứu sinh
danh từ
Synonym of life jacket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
life vest
Dạng gốc
(base form)
life vest
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
life jacket
Ví dụ
Tom
always
wears
a
life
vest
.
Where's
my
life
vest
?
Mary
did
not
wear
her
life
vest
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Áo phao cứu sinh
1
Áo phao cứu sinh
1
Áo phao cứu sinh