Dịch

life vest

danh từ (noun)
US/ˈlaɪf ˈvɛst/

Nghĩa chính

  1. Áo phao cứu sinhdanh từSynonym of life jacket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. life vestDạng gốc (base form)
  2. life vestsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI