Dịch

light buoy

danh từ (noun)
UK/ˈlaɪt ˈboj/US/ˈlaɪt ˈbɔɪ/

Nghĩa chính

  1. Phao có đèn phía trên thắp sáng vào ban đêm để hỗ trợ dẫn đườngdanh từA buoy with a light on top which is lit at night to aid navigation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light buoyDạng gốc (base form)
  2. light buoysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI