Nghĩa chính
- Nhân viên cứu hộ, người cứu hộdanh từA lifeguard or other rescuer.
- Phao cứu sinh, phao cứu hộdanh từA life buoy.
- Vật dụng cứu sinh, thiết bị cứu sinhdanh từAny lifesaving tool or item of supplies.
- Vị cứu tinh, cứu cánhdanh từSomeone or something that is very useful or helpful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lifesaverDạng gốc (base form)
- lifesaversSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bố tôi yêu công việc cứu hộ lướt sóng của mình.
- , .Cô Rybicki bắt đầu quay phim ngay khi chiếc xuồng bơm hơi thứ hai chạy ra chiếc thuyền trôi dạt, vớt nhân viên cứu hộ đầu tiên lên thuyền trên đường đi.
- []Dexamethasone được ca ngợi là cứu cánh cho tới một triệu bệnh nhân Covid trên toàn thế giới
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phao cứu sinh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- lifeguarddễ nhầm, đồng nghĩaLifesaver có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ ai cứu mạng người khác hoặc một vật cứu sinh, trong khi lifeguard là nghề nghiệp hoặc người làm nhiệm vụ cứu hộ chuyên trách.