Dịch

lifesaver

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân viên cứu hộ, người cứu hộdanh từA lifeguard or other rescuer.
  2. Phao cứu sinh, phao cứu hộdanh từA life buoy.
  3. Vật dụng cứu sinh, thiết bị cứu sinhdanh từAny lifesaving tool or item of supplies.
  4. Vị cứu tinh, cứu cánhdanh từSomeone or something that is very useful or helpful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lifesaverDạng gốc (base form)
  2. lifesaversSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bố tôi yêu công việc cứu hộ lướt sóng của mình.
  • , .Cô Rybicki bắt đầu quay phim ngay khi chiếc xuồng bơm hơi thứ hai chạy ra chiếc thuyền trôi dạt, vớt nhân viên cứu hộ đầu tiên lên thuyền trên đường đi.
  • []Dexamethasone được ca ngợi là cứu cánh cho tới một triệu bệnh nhân Covid trên toàn thế giới

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI