Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Món quà bất ngờ, vận maydanh từAn instance of unexpected benefit or good fortune; a windfall.
- Người cứu tinhdanh từA person who provides greatly needed assistance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- godsendDạng gốc (base form)
- godsendsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- godsend for sb/sthcứu cánh cho ai/cái gìThis new benefit has come as a godsend for low-income families.Khoản trợ cấp mới này là cứu cánh cho những gia đình có thu nhập thấp.
- godsend to sb/sthcứu cánh cho ai/cái gìThese quick and healthy recipes will be a godsend to busy working parents.Những công thức nấu ăn nhanh và lành mạnh này sẽ là cứu cánh cho những bậc cha mẹ làm việc bận rộn.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xác tàu dạt bờ
- The wreck of a ship which has washed up on shore, from which cargo, timber, etc., may be obtained.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " , , !" , ; ", ! .[…]"Cô thực sự để tâm đến chuyện đó đấy! nữ diễn viên thốt lên, vẻ giận dữ ghen tuông thoáng qua trên nét mặt; chà, đó quả là một món quà bất ngờ cho cô đấy! nhiều trái tim đã bị bắt lấy trong lúc phản hồi...
- [] — Charlie's .Hiếm khi có những xác tàu dạt vào bờ như vậy—kể từ khi tàu Jenny và James dạt vào thời Vua Charlie.
- .Áo ba lỗ là cứu cánh trong những ngày hè nóng nực.