Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
safety buoy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
eɪ
f
t
i
ˈ
b
ɔɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với life buoy
danh từ
Synonym of life buoy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
safety buoy
Dạng gốc
(base form)
safety buoy
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
life buoy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
light buoy
AI
1
Đồng nghĩa với life buoy
1
Đồng nghĩa với life buoy
1
Đồng nghĩa với life buoy