Dịch

lickpot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kẻ nịnh bợ không đáng tin cậydanh từAn untrustworthy sycophant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lickpotDạng gốc (base form)
  2. lickpotsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngón trỏ
  1. The forefinger.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

lickpot

  1. từ tiếng Anh trung đạilikpot

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . Dick's — , , , .
  • , "," "," .
  • , Playman; , , , .

AI