lickpot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kẻ nịnh bợ không đáng tin cậydanh từAn untrustworthy sycophant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lickpotDạng gốc (base form)
- lickpotsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngón trỏ
- The forefinger.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . Dick's — , , , .
- , "," "," .
- , Playman; , , , .