Nghĩa chính
- Tính hợp phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being legitimate or valid; validity.
- Tính chính danhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Public acceptance of an institution, such as a government, corporation, or system.
- Tính chính thống, tính con chính thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lawfulness of birth or origin; directness of descent as affecting the royal succession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legitimacyDạng gốc (base form)
- legitimaciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crisis of legitimacy | Khủng hoảng tính chính danh | |
| gain legitimacy | Đạt được tính chính danh | |
| give legitimacy to something | Mang lại tính chính danh cho cái gì | |
| lose legitimacy | Mất tính chính danh | |
| political legitimacy | Tính chính danh chính trị |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- standingđồng nghĩacũng chỉ tính hợp pháp, đủ điều kiện khởi kiện.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc legitimacyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ultra-Yugoslav .Tính chính danh dựa trên bản chất cách mạng đã được thay thế bằng tính chính danh mang bản sắc siêu quốc gia, siêu Nam Tư.
- , .Sau nhiều thập kỷ bất bình đẳng và áp bức, chế độ này đã mất đi tính chính danh đối với chính người dân của mình.
- .Algeria đã khôi phục lại tính chính danh của mình.