Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allowableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng cho phép; tính hợp pháp; sự cho phép
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being allowable; legitimacy; permissibleness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
allowability
Nguồn gốc
(etymology)
allowable
+
-ness
AI
1
Tình trạng cho phép
1
Tình trạng cho phép
1
Tình trạng cho phép