Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
legitness
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính hợp pháp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Legitimacy.
2
Sự mát mẻ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Coolness.
Nguồn gốc
(etymology)
legit
+
-ness
Ví dụ
That
was
legitness
!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
legitimidad
Tính hợp pháp
legalidad
Tính hợp pháp
licitud
Tính hợp pháp
AI
1
Tính hợp pháp
2
Sự mát mẻ
1
Tính hợp pháp
2
Sự mát mẻ
1
Tính hợp pháp
2
Sự mát mẻ