Dịch

legitness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hợp phápdanh từkhông đếm được (uncountable)Legitimacy.
  2. Sự mát mẻdanh từkhông đếm được (uncountable)Coolness.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • !

AI