Nghĩa chính
- Hành động tảidanh từđếm được (countable)The action of loading.
- Lô hàng, hàng hóa, vận chuyển hàng hóadanh từkhông đếm được (uncountable)Shipment, cargo, freight.
- Gánh nặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Burden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ladingDạng gốc (base form)
- ladingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lading-candanh từ | danh từ | Lon thiếc (chứa hai hoặc ba lít) dùng để lấy nước nóng ra khỏi nồi hơi |
| bill of ladingdanh từ | danh từ | (Hàng hải) Hóa đơn vận chuyển |
| book of ladingdanh từ | danh từ | Sổ ghi chi tiết hàng hóa được vận chuyển |
Ví dụ
- , , […]
- , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc ladingTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung