lading-can
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lon thiếc (chứa hai hoặc ba lít) dùng để lấy nước nóng ra khỏi nồi hơidanh từA tin can (containing two or three quarts) used for taking hot water out of a boiler.
- Chiếc bình nhỏ hơn, thường được chia độ theo thể tích, được các cửa hàng tạp hóa truyền thống sử dụng để đo lường hàng hóa như đường hoặc gạo từ số lượng lớn đến số lượng bán lẻ; một con heodanh từA smaller vessel, often graduated for volume, used by traditional grocers for measuring goods such as sugar or rice from bulk to retailable quantities; a piggin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lading-canDạng gốc (base form)
- lading-cansSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .