Dịch

kindred

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Họ hàng, thân tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)Distant and close relatives, collectively; kin.
  2. Đồng bào, dòng họdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)People of the same ethnic descent, not including speaker; brethren.
  3. Gia tộc, họ hàngdanh từđếm được (countable)A grouping of relatives.
  4. Có cùng bản chất, tương tựtính từkhông so sánh (not comparable)Of the same nature, or of similar character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kindredDạng gốc (base form)
  2. kindredsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kindred spiritdanh từMột người có cùng cảm xúc hoặc thái độ với mình
kindred souldanh từMột người có cùng cảm xúc hoặc thái độ với mình; tinh thần đồng hương

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Quan hệ huyết thống
  1. không đếm được (uncountable)Blood relationship.

Ví dụ

  • ' —Kẻ hoạn nạn dẫu là người lạ vẫn có quyền nhận họ hàng với người giàu có—
  • mối quan hệ tương đồng giữa thần kinh học và khoa học thần kinh
  • .Anh ấy đã tìm thấy một tâm hồn đồng điệu.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tương đồng
Có cùng bản chất
Có họ hàng

Nguồn gốc (etymology)

kin-red

  1. từ tiếng Anh trung đạikyndrede
  2. từ tiếng Anh cổ*cynrēd

AI