Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Họ hàng, thân tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)Distant and close relatives, collectively; kin.
- Đồng bào, dòng họdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)People of the same ethnic descent, not including speaker; brethren.
- Gia tộc, họ hàngdanh từđếm được (countable)A grouping of relatives.
- Có cùng bản chất, tương tựtính từkhông so sánh (not comparable)Of the same nature, or of similar character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kindredDạng gốc (base form)
- kindredsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kindred spiritdanh từ | danh từ | Một người có cùng cảm xúc hoặc thái độ với mình |
| kindred souldanh từ | danh từ | Một người có cùng cảm xúc hoặc thái độ với mình; tinh thần đồng hương |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Quan hệ huyết thống
- không đếm được (uncountable)Blood relationship.
Ví dụ
- ' —Kẻ hoạn nạn dẫu là người lạ vẫn có quyền nhận họ hàng với người giàu có—
- mối quan hệ tương đồng giữa thần kinh học và khoa học thần kinh
- .Anh ấy đã tìm thấy một tâm hồn đồng điệu.