Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sân cỏ trong tu việndanh từA grassy quadrangle surrounded by cloisters.
- Khu vườn, sân nhỏdanh từA close; a yard; a croft; a garden.
- Khoảng đất trống trong rừngdanh từA clearing in the woods; as such, part of many placenames in Northern England
- Nhóm thờ phụng Heathenrydanh từA group or a household dedicated to the pagan faith of Heathenry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garthDạng gốc (base form)
- garthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fish garthdanh từ | danh từ | Đập hoặc đập trên sông để nuôi cá |
| Ases' Garthdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Asgard |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Không gian thiêng
- A location or sacred space, in ritual and poetry in modern Heathenry.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- sân tu viện
- , , .Ứng viên gia nhập Hof, Garth hoặc Hearth phải cầm Armill, hoặc có thể chạm vào thanh kiếm tuốt trần trong suốt buổi lễ.
- / .Tiếng vỗ tay vang trong vườn / Để xua đuổi gia cầm khỏi trái cây.