Dịch

stackgarth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với stackyarddanh từSynonym of stackyard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stackgarthDạng gốc (base form)
  2. stackgarthsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI