Dịch

stackyard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sân trang trại chứa những đống cỏ khô, v.vdanh từA farmyard in which stacks of hay etc. are stored.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stackyardDạng gốc (base form)
  2. stackyardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI