stackyard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sân trang trại chứa những đống cỏ khô, v.vdanh từA farmyard in which stacks of hay etc. are stored.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stackyardDạng gốc (base form)
- stackyardsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa