Dịch

Jewish

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Theo Do Thái giáo, thuộc Do Thái giáotính từFollowing the religion of Judaism.
  2. Thuộc người Do Thái, gốc Do Tháitính từOf or relating to Jews, their ethnicities or cultures.
  3. Người Do Tháidanh từA Jew.
  4. Tiếng Do Thái, tiếng Hebrewdanh từ riêngThe Hebrew language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JewishDạng gốc (base form)
  2. JewishesSố nhiều (plural)
  3. JewisherSo sánh hơn (comparative)
  4. more JewishSo sánh hơn (comparative)
  5. JewishestSo sánh nhất (superlative)
  6. most JewishSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

jewish communityCộng đồng người Do Thái
jewish cultureVăn hóa Do Thái
jewish holidayNgày lễ Do Thái
jewish peopleNgười Do Thái
jewish traditionTruyền thống Do Thái
anti-Jewishtính từChống lại người Do Thái
Jewish statedanh từ riêngĐồng nghĩa với Israel
I'm Jewishcụm từTôi là người Do thái

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Bằng tiếng Yiddish
  1. Bằng tiếng Yiddish, thuộc tiếng YiddishYiddish.

Ví dụ

  • .Có rất nhiều người Do Thái ở Pháp.
  • Tom's .Bố của Tom là người Do Thái.
  • . .Tượng Nữ thần Tự do. Một món quà từ nước Pháp cùng bài thơ do một người Do Thái sáng tác.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bằng tiếng Yiddish
Người Do Thái
Trái nghĩa

AI