Dịch

goyish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến goy, không phải Do Tháitính từOf or relating to a goy, not Jewish.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

anti-goyishtính từLiên quan đến hoặc thể hiện chủ nghĩa chống đối

Ví dụ

  • " . . ... . ..."

AI