Nghĩa chính
- Văn hóa, phong tục, lối sống và giá trị không phải của người Do Tháidanh từkhông đếm được (uncountable)Non-Jewish culture, customs, lifestyle, and values.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishגױיִשקײַטgoyishkayt