Dịch

goyishkeit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn hóa, phong tục, lối sống và giá trị không phải của người Do Tháidanh từkhông đếm được (uncountable)Non-Jewish culture, customs, lifestyle, and values.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishגױיִשקײַטgoyishkayt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • “ ?” . “ , . ?”

AI