Yiddishkeit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Do Thái; lối sống của người Do Thái, đặc biệt là văn hóa Ashkenazi và Yiddishdanh từkhông đếm được (uncountable)Jewishness; the Jewish way of life, particularly Ashkenazi and Yiddish culture.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- ! ; . .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishייִדישקייטyidishkeyt