Dịch

Yiddishkeit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Do Thái; lối sống của người Do Thái, đặc biệt là văn hóa Ashkenazi và Yiddishdanh từkhông đếm được (uncountable)Jewishness; the Jewish way of life, particularly Ashkenazi and Yiddish culture.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ! ; . .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishייִדישקייטyidishkeyt

AI