Dịch

Judaic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến người Do Thái, văn hóa hoặc tôn giáo của họtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the Jews, their culture or their religion.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

anti-Judaictính từLiên quan đến chống đạo Do Thái; chống lại người Do Thái
Judaic harpdanh từĐồng nghĩa với Jew's harp

Ví dụ

  • , . .
  • ' , .

Nguồn gốc (etymology)

Juda-ic

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạijudaique
  2. mượn từ tiếng Latinhiūdaicus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἸουδαϊκόςIoudaïkós

AI