Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Judaic harp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Jew's harp
danh từ
Synonym of Jew's harp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Judaic harp
Dạng gốc
(base form)
Judaic harp
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Jew's harp
AI
1
Đồng nghĩa với Jew's harp
1
Đồng nghĩa với Jew's harp
1
Đồng nghĩa với Jew's harp