Dịch

Judaic harp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Jew's harpdanh từSynonym of Jew's harp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Judaic harpDạng gốc (base form)
  2. Judaic harpsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI