Dịch

Israeli

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
US/ˌɪzˈɹeɪli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người Israeldanh từA person from Israel or of Israeli descent.
  2. Thuộc Israeltính từOf, from, or pertaining to Israel or the Israeli people.
  3. Tiếng Do Thái hiện đạidanh từ riêngThe modern form of the Hebrew language, as spoken in the State of Israel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IsraeliDạng gốc (base form)
  2. IsraelisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

israeli citizenCông dân Israel
israeli forcesLực lượng Israel
israeli governmentChính phủ Israel
israeli militaryQuân đội Israel
israeli prime ministerThủ tướng Israel
Israeli Wiredanh từ riêngThe Daily Wire, một công ty truyền thông bảo thủ, được coi là đặc biệt ủng hộ Israel và chủ nghĩa Phục quốc Do Thái
Israel Israelidanh từ riêngTên giữ chỗ được sử dụng ở Israel cho một người không xác định được danh tính, tương tự như John Doe ở Hoa Kỳ và Joe Bloggs ở Vương quốc Anh
Israeli Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ ký hiệu được sử dụng ở Israel

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Đại sứ quán Israel ở đâu?
  • .Quân đội Israel bắn vào trẻ em.

AI