Nghĩa chính
- Người Israeldanh từA person from Israel or of Israeli descent.
- Thuộc Israeltính từOf, from, or pertaining to Israel or the Israeli people.
- Tiếng Do Thái hiện đạidanh từ riêngThe modern form of the Hebrew language, as spoken in the State of Israel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IsraeliDạng gốc (base form)
- IsraelisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| israeli citizen | Công dân Israel | |
| israeli forces | Lực lượng Israel | |
| israeli government | Chính phủ Israel | |
| israeli military | Quân đội Israel | |
| israeli prime minister | Thủ tướng Israel | |
| Israeli Wiredanh từ riêng | danh từ riêng | The Daily Wire, một công ty truyền thông bảo thủ, được coi là đặc biệt ủng hộ Israel và chủ nghĩa Phục quốc Do Thái |
| Israel Israelidanh từ riêng | danh từ riêng | Tên giữ chỗ được sử dụng ở Israel cho một người không xác định được danh tính, tương tự như John Doe ở Hoa Kỳ và Joe Bloggs ở Vương quốc Anh |
| Israeli Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu được sử dụng ở Israel |
Họ từ (word family)
cùng gốc IsraeliNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Đại sứ quán Israel ở đâu?
- .Quân đội Israel bắn vào trẻ em.