Israhelli
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Israeli.chưa dịchtính từ
- Người Israeldanh từAn Israeli.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IsrahelliDạng gốc (base form)
- IsrahellisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Einstein's / , , .
- .
Nguồn gốc (etymology)
Israelihell
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha