Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Israelish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Israelite
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of Israelite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Israelite
Ví dụ
First
Maccabees
records
one
of
the
most
important
crises
in
Israelish
history
.
As
a
faithful
historical
writing
,
it
is
hardly
equalled
in
ancient
literature
.
AI
1
Đồng nghĩa với Israelite
1
Đồng nghĩa với Israelite
1
Đồng nghĩa với Israelite