Dịch

intrepidity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính gan dạ, tính dũng cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being intrepid; bravery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intrepidityDạng gốc (base form)
  2. intrepiditiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc intrepidity

Ví dụ

  • , . . , " ."

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI