Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intranational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within one nation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subnational
Trái nghĩa
international
transnational
supranational
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
国内
guó nèi
Trong nước, nội địa
境内
jìng nèi
Trong nước, nội địa
Tiếng Tây Ban Nha
nacional
Nội địa, trong nước
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intranational
intranational
ly
Một cách nội bộ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
national
AI
1
Trong nước
1
Trong nước
1
Trong nước