Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intranationally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách nội bộ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an intranational manner
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
nationally
AI
1
Một cách nội bộ
1
Một cách nội bộ
1
Một cách nội bộ