Dịch

incivil

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thể hiện sự thiếu lịch sự; thô lỗ, bất lịch sựtính từDisplaying a lack of courtesy; rude, impolite.
  2. Vô văn minh, dã mantính từUncivilized, barbarous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , , , / Europe's ."
  • " ."

AI