Dịch

incivility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng thiếu văn minh; thiếu lịch sự; sự thô lỗ trong cách thứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being uncivil; lack of courtesy; rudeness in manner.
  2. Các hành động thô lỗ hoặc xấu xadanh từđếm được (countable)Any act of rudeness or ill-breeding.
  3. Thiếu văn minh; một trạng thái thô lỗ hoặc man rợdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of civilization; a state of rudeness or barbarism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incivilityDạng gốc (base form)
  2. incivilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiincivilité
  2. từ tiếng Latinh muộnincivilitas“incivility”
  3. từ tiếng Latinhincivilis“impolite, uncivil”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [] , , […]
  • , , pesants, : Clownes , .
  • . , , , […]

AI