incivility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng thiếu văn minh; thiếu lịch sự; sự thô lỗ trong cách thứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being uncivil; lack of courtesy; rudeness in manner.
- Các hành động thô lỗ hoặc xấu xadanh từđếm được (countable)Any act of rudeness or ill-breeding.
- Thiếu văn minh; một trạng thái thô lỗ hoặc man rợdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of civilization; a state of rudeness or barbarism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incivilityDạng gốc (base form)
- incivilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiincivilité
- từ tiếng Latinh muộnincivilitas“incivility”
- từ tiếng Latinhincivilis“impolite, uncivil”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc incivilityVí dụ
- [] , , […]
- , , pesants, : Clownes , .
- . , , , […]