Nghĩa chính
- Ảo tưởngdanh từđếm được (countable)A distortion of sensory perception where real stimuli lead to a false or misleading impression of reality.
- Ảo tưởng, ngộ nhậndanh từđếm được (countable)A misapprehension; a belief in something that is in fact not true.
- Trò ảo thuật, màn ảo thuậtdanh từđếm được (countable)A magician’s trick.
- Sự lầm tưởng, sự ảo giácdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being deceived or misled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illusionDạng gốc (base form)
- illusionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- under the illusion that…ảo tưởng rằng…She's under the illusion that she'll get the job.Cô ấy ảo tưởng rằng mình sẽ nhận được công việc đó.
- illusion about sthảo tưởng về cái gìThe new president has no illusions about the difficulties facing her country.Nữ tổng thống mới không có ảo tưởng nào về những khó khăn mà đất nước bà đang phải đối mặt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| create the illusion | Tạo ảo giác | |
| destroy an illusion | Phá vỡ ảo tưởng | |
| harbour an illusion | Nuôi ảo tưởng | |
| optical illusiondanh từ | danh từ | Ảo ảnh thị giác |
| under the illusioncụm từ | cụm từ | Lầm tưởng |
| grand illusiondanh từ | danh từ | Nhiều thể chế kinh tế, chính trị, xã hội và xã hội, bao gồm các niềm tin và khuôn khổ tư tưởng chung, duy trì "ảo tưởng" về một xã hội ổn định và hiện đại dưới chủ nghĩa tư bản |
| illusion cakedanh từ | danh từ | Chiếc bánh được thiết kế trông giống một số đồ vật khác |
| moon illusiondanh từ | danh từ | Ảo ảnh quang học trong đó mặt trăng trông lớn hơn khi nó ở vị trí thấp trên bầu trời so với mặt khác |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc illusionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổillusion
- từ tiếng Latinhillūsiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn nhận ra rằng mặt trời không lặn, đó chỉ là ảo giác do trái đất tự quay tròn.
- / / / Giờ đây nếu bạn cảm thấy mình không thể tiếp tục / Vì mọi hy vọng đã tan biến / Và cuộc đời bạn ngập tràn hoang mang / Cho đến khi hạnh phúc chỉ còn là một ảo tưởng
- có ảo tưởng