Dịch

illusion

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ảo tưởngdanh từđếm được (countable)A distortion of sensory perception where real stimuli lead to a false or misleading impression of reality.
  2. Ảo tưởng, ngộ nhậndanh từđếm được (countable)A misapprehension; a belief in something that is in fact not true.
  3. Trò ảo thuật, màn ảo thuậtdanh từđếm được (countable)A magician’s trick.
  4. Sự lầm tưởng, sự ảo giácdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being deceived or misled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. illusionDạng gốc (base form)
  2. illusionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • under the illusion that…ảo tưởng rằng…She's under the illusion that she'll get the job.Cô ấy ảo tưởng rằng mình sẽ nhận được công việc đó.
  • illusion about sthảo tưởng về cái gìThe new president has no illusions about the difficulties facing her country.Nữ tổng thống mới không có ảo tưởng nào về những khó khăn mà đất nước bà đang phải đối mặt.

Cụm từ (phrase)

create the illusionTạo ảo giác
destroy an illusionPhá vỡ ảo tưởng
harbour an illusionNuôi ảo tưởng
optical illusiondanh từẢo ảnh thị giác
under the illusioncụm từLầm tưởng
grand illusiondanh từNhiều thể chế kinh tế, chính trị, xã hội và xã hội, bao gồm các niềm tin và khuôn khổ tư tưởng chung, duy trì "ảo tưởng" về một xã hội ổn định và hiện đại dưới chủ nghĩa tư bản
illusion cakedanh từChiếc bánh được thiết kế trông giống một số đồ vật khác
moon illusiondanh từẢo ảnh quang học trong đó mặt trăng trông lớn hơn khi nó ở vị trí thấp trên bầu trời so với mặt khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổillusion
  2. từ tiếng Latinhillūsiō

Ví dụ

  • .Bạn nhận ra rằng mặt trời không lặn, đó chỉ là ảo giác do trái đất tự quay tròn.
  • / / / Giờ đây nếu bạn cảm thấy mình không thể tiếp tục / Vì mọi hy vọng đã tan biến / Và cuộc đời bạn ngập tràn hoang mang / Cho đến khi hạnh phúc chỉ còn là một ảo tưởng
  • có ảo tưởng

AI