Dịch

illusion cake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh được thiết kế trông giống một số đồ vật khácdanh từA cake designed to look like some other object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. illusion cakeDạng gốc (base form)
  2. illusion cakesSố nhiều (plural)

AI