illusion cake
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc bánh được thiết kế trông giống một số đồ vật khácdanh từA cake designed to look like some other object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illusion cakeDạng gốc (base form)
- illusion cakesSố nhiều (plural)