Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự đánh lừadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An adamant belief in a falsehood despite incontestable evidence.
- Hoang tưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being deluded or misled, or process of deluding somebody.
- Ảo tưởng, ngộ nhậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is falsely or delusively believed or propagated; false belief; error in belief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delusionDạng gốc (base form)
- delusionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- under the delusion that…ảo tưởng rằng…They are under the delusion that the virus has gone away.Họ đang ảo tưởng rằng con virus đã biến mất.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delusion of grandeurdanh từ | danh từ | Hoang tưởng tự đại |
| mass delusion | Sự hoang tưởng tập thể | |
| paranoid delusion | Hoang tưởng bức hại | |
| shatter a delusion | Đập tan ảo tưởng | |
| under the delusion | Chìm trong ảo tưởng | |
| optical delusiondanh từ | danh từ | Hình ảnh hoặc hình ảnh mang tính lừa đảo hoặc gây hiểu lầm, chẳng hạn như ảo ảnh quang học hoặc ảo giác về ánh sáng |
| self-delusiondanh từ | danh từ | Sự tự dối mình |
| glass delusiondanh từ | danh từ | Ảo tưởng tâm lý/tâm thần rằng một người được làm bằng thủy tinh và có thể vỡ tan |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hoang tưởng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hoang tưởng, ảo tưởngA strong belief contrary to evidence.
Họ từ (word family)
cùng gốc delusionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdēlūsiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Thấu hiểu vũ trụ đúng như thực tế tốt hơn nhiều so với việc chìm trong ảo tưởng, dẫu điều đó thỏa mãn và an ủi đến đâu.
- , , .Hess, một kẻ luôn hồ đồ dù không ngu đần như Rosenberg, đã tự ý bay sang Anh trong ảo tưởng rằng mình có thể thu xếp một thỏa thuận hòa bình.
- .Ảo tưởng này rất phổ biến.