grand illusion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều thể chế kinh tế, chính trị, xã hội và xã hội, bao gồm các niềm tin và khuôn khổ tư tưởng chung, duy trì "ảo tưởng" về một xã hội ổn định và hiện đại dưới chủ nghĩa tư bảndanh từkhông đếm được (uncountable)chỉ dùng số ít (singular only)The numerous economic, political, social, and societal institutions, including common beliefs and ideological frameworks, that maintain the "illusion" of a stable and modern society under capitalism.
Ví dụ
- , ; .
- . —Buddhism's Māyā — . , Māyā , , , , .