Dịch

humankind

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài người, nhân loạidanh từkhông đếm được (uncountable)The human race; mankind, humanity; Homo sapiens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humankindDạng gốc (base form)
  2. humankindsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cradle of Humankinddanh từ riêngVùng của Gauteng, Nam Phi; Di sản thế giới cổ nhân học được UNESCO công nhận

Ví dụ

  • .Không còn hy vọng cho nhân loại.
  • ?Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?
  • .Nhân loại đã bị diệt vong.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI