Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khoa học nhân văn, ngành nhân văndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The study of language, literature, the arts, history, and philosophy, sometimes including religion.
- Số nhiều của humanitydanh từplural of humanity
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| digital humanitiesdanh từ | danh từ | Lĩnh vực học thuật liên quan đến việc áp dụng các công cụ và phương pháp tính toán vào các ngành nhân văn truyền thống như văn học, lịch sử và triết học |
| humanity at large | Toàn thể nhân loại |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngành nghiên cứu cổ điển
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of classical studies: the study of Ancient Greek and Latin, their literature, etc.
Họ từ (word family)
cùng gốc humanityTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy làm việc gì đó trong lĩnh vực nhân văn.
- .Lịch sử là một nhánh của ngành khoa học nhân văn.
- .Lịch sử là một trong các ngành khoa học nhân văn.