Nghĩa chính
- Nhân văndanh từkhông đếm được (uncountable)The humanities.
- Văn chươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Literature, particularly light compositions valued for their aesthetic properties.
- Nghiên cứu văn học, đặc biệt là thẩm mỹ văn họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Literary studies, particularly literary aesthetics.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belle-lettristdanh từ | danh từ | Người thông thạo belles-lettres (nhân văn) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbelles-lettres“fine writings”
Ví dụ
- , ‘,’ ‘.’