Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- bệnh viện, nhà thươngdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large medical facility where sick or injured people receive treatment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hospitalDạng gốc (base form)
- hospitalsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- to/into (the) hospitalvào bệnh việnHe had to go to/into hospital for treatment.Anh ấy phải vào bệnh viện để điều trị.
- in (the) hospitalở bệnh việnHe died in hospital.Anh ấy đã mất ở bệnh viện.
- in a hospitalở một bệnh việnShe works in a hospital in New York.Chị ấy làm việc ở một bệnh viện ở New York.
- out of (the) hospitalra khỏi bệnh việnShe came out of the hospital this morning.Chị ấy đã ra khỏi bệnh viện sáng nay.
- at a hospitalở bệnh việnDoctors at the hospital decided to keep her in overnight.Các bác sĩ ở bệnh viện quyết định giữ chị ấy qua đêm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go into hospital | Nhập viện | |
| hospital beddanh từ | danh từ | Giường bệnh |
| hospital treatment | Điều trị tại bệnh viện | |
| in hospitalcụm giới từ | cụm giới từ | Nằm viện |
| leave hospital | Xuất viện | |
| take someone to hospital | Đưa ai vào bệnh viện | |
| in the hospitalcụm giới từ | cụm giới từ | Được thừa nhận là một bệnh nhân trong bệnh viện |
| in-hospitaltính từ | tính từ | Xảy ra ở bệnh viện |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Nhà tế bần
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nhà tế bần, viện dưỡng lãoA building founded for the long-term care of its residents, such as an almshouse.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hospitalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Hiện tại, anh ấy đang ở trong bệnh viện.
- .Trại tế bần tiếp nhận trẻ bị bỏ rơi và nuôi dạy chúng.
- , , ; .Cuối cùng, Đại dương, người bạn mến khách của những kẻ khốn cùng, đã dang rộng vòng tay bao la đón lấy chàng; và chàng lập tức quyết định nhận lời mời ân cần ấy.
Xuất hiện ở từ khác
- clinicdễ nhầmbệnh viện lớn, có giường bệnh nội trú, trong khi clinic thường là ngoại trú.