Dịch

sickhouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi chăm sóc người bệnh hoặc người bị thương; một bệnh việndanh từA place where sick or injured people are cared for; a hospital.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sickhouseDạng gốc (base form)
  2. sickhousesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " ," […]
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

sickhouse

  1. từ tiếng Anh trung đạisykhous

AI