Nghĩa chính
- Bệnh xádanh từA place where sick or injured people are cared for, especially a small hospital; sickhouse.
- Phòng y tế, trạm y tếdanh từA clinic or dispensary within another institution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infirmaryDạng gốc (base form)
- infirmariesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prison infirmary | Bệnh xá nhà tù | |
| school infirmary | Phòng y tế trường học |
Ví dụ
- .Tại mỗi nơi giam giữ phải có một bệnh xá hoặc một nơi điều trị cho người bị giam giữ ốm đau.
- .Anh ấy được đưa đến bệnh xá.
- .Bên trái là bệnh xá.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiinfirmaria
- từ tiếng Latinhinfirmus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hospitalđồng nghĩabệnh xá, thường nằm trong trường học, quân đội hoặc nhà tù