nosocomio
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/nosoˈkomjo/
Nghĩa chính
- Bệnh việndanh từhospital
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nosocomioDạng gốc (base form)
- nosocomiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bệnh viện