Nghĩa chính
- Làm tại nhàtính từMade at home.
- Tự làm, tự chếtính từMade by oneself.
- Mộc mạc, đơn giảntính từIn a simple style as if made at home.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homemadeDạng gốc (base form)
- more homemadeSo sánh hơn (comparative)
- most homemadeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| homemade bomb | Bom tự chế | |
| homemade bread | Bánh mì tự làm | |
| homemade cake | Bánh tự làm | |
| homemade food | Đồ ăn tự nấu | |
| homemade soup | Súp tự nấu | |
| homemade wine | Rượu tự ủ | |
| semi-homemadetính từ | tính từ | Một phần tự làm; ví dụ: được làm tại nhà bằng một số nguyên liệu, bộ phận hoặc cụm lắp ráp mua ở cửa hàng |
| homemade lemonade | Nước chanh tự làm |
Ví dụ
- món gà hầm tự nấu
- quả bom tự chế
- câu châm ngôn tự nghĩ ra
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc homemadeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha