Dịch

homemade

B1TOEICtính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Làm tại nhàtính từMade at home.
  2. Tự làm, tự chếtính từMade by oneself.
  3. Mộc mạc, đơn giảntính từIn a simple style as if made at home.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homemadeDạng gốc (base form)
  2. more homemadeSo sánh hơn (comparative)
  3. most homemadeSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

homemade bombBom tự chế
homemade breadBánh mì tự làm
homemade cakeBánh tự làm
homemade foodĐồ ăn tự nấu
homemade soupSúp tự nấu
homemade wineRượu tự ủ
semi-homemadetính từMột phần tự làm; ví dụ: được làm tại nhà bằng một số nguyên liệu, bộ phận hoặc cụm lắp ráp mua ở cửa hàng
homemade lemonadeNước chanh tự làm

Ví dụ

  • món gà hầm tự nấu
  • quả bom tự chế
  • câu châm ngôn tự nghĩ ra

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc homemade
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI