Dịch

shop-bought

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mua ở cửa hàng (trái ngược với việc tự làm)tính từkhông so sánh (not comparable)purchased in a shop (as opposed to being home-made)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI