self-made
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đạt được thành công bằng nỗ lực của chính mình, với rất ít hoặc không có sự hỗ trợ từ các thành viên trong gia đình và những người kháctính từkhông so sánh (not comparable)Having achieved success by one's own efforts, with little to no support from family members and others.
- Do chính mình làm thay vì mua hoặc lấy lạitính từkhông so sánh (not comparable)Made by oneself instead of bought or taken over.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-made mandanh từ | danh từ | Người đạt được thành công bằng nỗ lực của chính mình, đặc biệt là từ xuất thân khiêm tốn |
| self-made wealthdanh từ | danh từ | Sự giàu có được tạo dựng bằng nỗ lực và công sức của chính mình, trái ngược với sự giàu có được thừa kế |
| self-made millionaire | Triệu phú tự thân |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- người tự lập (có hàm ý tầm thường)
- .
- .