Dịch

homespun

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Quay trong nhàtính từkhông so sánh (not comparable)Spun in the home.
  2. Dệt trong nhàtính từkhông so sánh (not comparable)Woven in the home.
  3. Được làm từ vải dệt tại nhàtính từkhông so sánh (not comparable)Made from homespun fabric.
  4. Vải làm từ sợi dệt tại nhà. Ngoài ra, các loại vải được làm bằng máy (thường là vải cotton) tương tự như vải dệt tại nhà ở chỗ chất rắn, kẻ sọc hoặc sọc được tạo ra bằng cách dệt các sợi nhuộm (chứ không phải in), sao cho cả hai mặt của vải trông giống nhaudanh từFabric made from homespun yarn. Also, machine made fabrics (usually cottons) similar to homespun fabrics in that solids, plaids, or stripes are created by weaving dyed threads (rather than printing), so that both sides of the fabric look the same.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homespunDạng gốc (base form)
  2. homespunsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Đơn giản và giản dị
  1. không so sánh (not comparable)Đơn giản và giản dị; không phức tạp và khiêm tốnPlain and homely; unsophisticated and unpretentious.

Ví dụ

  • , , , .
  • – – . .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc homespun

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI