Dịch

basto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbasto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Yên ngựa, đệm yên ngựadanh từpacksaddle, saddle pad
  2. Câu lạc bộdanh từclubs
  3. Thôtính từrough, coarse
  4. Tổngtính từgross

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bastoDạng gốc (base form)
  2. bastasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bastosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bastaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

dar a bastođộng từCó thể làm đủ, đủ
bastoncillo de algodóndanh từTăm bông

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Quê hương
  1. homespun

AI