basto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbasto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Yên ngựa, đệm yên ngựadanh từpacksaddle, saddle pad
- Câu lạc bộdanh từclubs
- Thôtính từrough, coarse
- Tổngtính từgross
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar a bastođộng từ | động từ | Có thể làm đủ, đủ |
| bastoncillo de algodóndanh từ | danh từ | Tăm bông |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Quê hương
- homespun