Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bastoncillo de algodón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tăm bông
danh từ
cotton swab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bastoncillo de algodón
Dạng gốc
(base form)
bastoncillo
s de algodón
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cotton swab
Tăm bông
AI
1
Tăm bông
1
Tăm bông
1
Tăm bông