Nghĩa chính
- Động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vậtdanh từAn organism that feeds chiefly on plants; an animal that feeds on herbage or vegetation as the main part of its diet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herbivoreDạng gốc (base form)
- herbivoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| herbivore mandanh từ | danh từ | Người đàn ông, đặc biệt là đàn ông Nhật Bản, luôn tránh xa những mối quan hệ lãng mạn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Động vật ăn cỏ
Khác