Dịch

herbivore

danh từ (noun)
UK/ˈhɜːbɪvɔː(ɹ)/US/ˈ(h)ɜːɹbɪvɔːɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vậtdanh từAn organism that feeds chiefly on plants; an animal that feeds on herbage or vegetation as the main part of its diet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herbivoreDạng gốc (base form)
  2. herbivoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

herbivore mandanh từNgười đàn ông, đặc biệt là đàn ông Nhật Bản, luôn tránh xa những mối quan hệ lãng mạn

Nguồn gốc (etymology)

herb“herbage”-i--vore

  1. mượn từ tiếng Phápherbivore
  2. từ tiếng Latinhherbivorus

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Động vật ăn cỏ

Ví dụ

AI